mammea americana

mammea americana

The mammea americana tree bears large, round fruits in its tropical orchard.

Định nghĩa

Mammea americana một danh từ riêng, chỉ một loài cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Mỹ.

  1. Cây mamey (Mamey sapote): Đây một loại cây thân gỗ lớn, cao từ 15 đến 20 mét, thuộc họ Calophyllaceae. Cây tán rộng, hoa màu trắng thơm, quả hình cầu hoặc bầu dục.
  2. Quả của cây mamey: Quả vỏ dày, màu nâu hoặc xám, thịt quả màu cam hoặc đỏ, vị ngọt bùi, thường được ăn tươi hoặc chế biến thành mứt, sinh tố.
dụ sử dụng
  • (Cây mamey nguồn gốc từ Trung Mỹ vùng Caribe.)
  • (Quả của cây mamey vỏ dai thịt ngọt màu cam.)
  • (Ở một số vùng, cây mamey được trồng để lấy quả ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: (Cây mamey thường được trồng trong vườn cây ăn quả nhiệt đới để lấy quả bóng mát.)
  • Trong ẩm thực: (Phần thịt quả mamey được dùng để làm kem mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mamey (danh từ): tên gọi phổ biến của cây quả mamey.
    • We bought a ripe mamey from the market. (Chúng tôi đã mua một quả mamey chín từ chợ.)
  • Mamey sapote (danh từ): tên gọi khác của trong tiếng Anh.
    • Mamey sapote is a popular fruit in Latin American cuisine. (Mamey sapote một loại quả phổ biến trong ẩm thực Mỹ Latinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây mamey: loại cây ăn quả nhiệt đới.
  • Quả mamey: loại quả vỏ dai, thịt ngọt.
Các cụm từ liên quan
  • Rind of mammea americana: vỏ của quả mamey.
    • The rind of mammea americana is thick and leathery. (Vỏ của quả mamey dày dai.)
  • Flesh of mammea americana: thịt quả mamey.
    • The flesh of mammea americana is often used in desserts. (Thịt quả mamey thường được dùng trong các món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến mammea americana trong tiếng Việt.